beau geste

beau geste

He offered to pay for dinner as a beau geste.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử chỉ đẹp (nhưng thường vô nghĩa): "beau geste" chỉ một hành động hoặc cử chỉ hào hiệp, lịch thiệp, thường mang tính hình thức hoặc biểu tượng, nhưng thiếu đi ý nghĩa thực tế hoặc sự chân thành sâu sắc.
dụ sử dụng
  • (Lời đề nghị giúp đỡ của anh ta chỉ một cử chỉ đẹp, nhưng anh ta chưa bao giờ thực sự thực hiện.)
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đầy những cử chỉ đẹp khiến đám đông ấn tượng nhưng chẳng thay đổi được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere beau geste": chỉ một cử chỉ đẹp đơn thuần, không giá trị thực chất.

    • The donation was a mere beau geste, designed to improve the company's image. (Khoản quyên góp chỉ một cử chỉ đẹp đơn thuần, nhằm cải thiện hình ảnh của công ty.)
  • "an empty beau geste": một cử chỉ đẹp rỗng tuếch, không nội dung.

    • His apology was an empty beau geste, as he continued to behave the same way. (Lời xin lỗi của anh ta một cử chỉ đẹp rỗng tuếch, anh ta vẫn tiếp tục cư xử như cũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beau (n): người yêu, bạn trai (trong tiếng Pháp, "beau" có nghĩa "đẹp").
  • Geste (n): cử chỉ, hành động (từ tiếng Pháp, có nghĩa "cử chỉ").
Từ đồng nghĩa
  • Gesture of goodwill: cử chỉ thiện chí (có thể hoặc không ý nghĩa thực tế).
  • Empty gesture: cử chỉ rỗng tuếch, vô nghĩa (nhấn mạnh tính hình thức thiếu nội dung).
  • Token gesture: cử chỉ tượng trưng (thường nhỏ nhặt, mang tính hình thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beau geste", nhưng có thể dùng:
    • to make a beau geste: thực hiện một cử chỉ đẹp.
      • She made a beau geste by donating to the charity, but it was only for publicity. ( ấy đã thực hiện một cử chỉ đẹp bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện, nhưng điều đó chỉ để quảng bá.)
Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: (thành ngữ Mỹ) chỉ người có vẻ ngoài hào nhoáng nhưng không thực chất, tương tự ý nghĩa của "beau geste".
    • He's all hat and no cattle, always making beau gestes but never delivering. (Anh ta chỉ vẻ ngoài hào nhoáng, luôn làm những cử chỉ đẹp nhưng chẳng bao giờ thực hiện được .)